Thống kê nhân sự năm học 2015-2016.

 
Tháng Tư 27, 2016 4:31 chiều
PHÒNG GD – ĐT GIAO THUỶ
TRƯỜNG THCS GIAO HƯƠNG
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
MT: A4
                  
BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2015 – 2016
Tổng CB,GV biên chế : 27 ; Hạng trường: 3 ; số lớp : 14; Số học sinh: 510
(Tính đến thời điểm 15/11/2015)
                  
SttHọ và tênNgày
tháng
năm sinh
NữNgày tháng
năm vào ngành
Trình độ  chuyên
môn
Chức vụ
công tác
LươngSố tiết tiêu chuẩn/
tuần
Dạy lớp nào?(hoặc môn gì lớp nào?)Công tác
kiêm nhiệm
Tổng số
tiết dạy
và KN/
tuần
Cân đối so
với số tiết tiêu chuẩn
Giáo viên ký
Trình độChuyên
ngành
Hệ sốPhụ
cấp
Chức vụSố tiếtThừaThiếu
123456789101112131415161718
I. Diện trong biên chế
1Lều Hồng Duân12/10/1973 01/9/1994ĐHSPToánH.Trưởng4,320,35    181  
2Bùi Kiên Trung13/05/1966 01/10/1989ĐHSPSinhP. HT4,980,25    18   
3Nguyễn Trí Quân01/6/1982 01/10/2003ĐHSPToánTổng PT3,330,18Toán 6A, Tin 6ACTPT1018   
4Nguyễn Thị Thêu01/01/1977x01/9/1998CĐSPToán TinGiáo viên3,65 18Toán 9AB, Lý 7AB, Công nghệ 9AB, CN 9B  18   
5Vũ Thị Năm06/08/1986x01/9/2011CĐSPToán TinGiáo viên2,41 18Toán 8CD, Tin 7C, Công nghệ 8D, CN 8C  18   
6Ngô Thị Hằng16/10/1977x01/9/1998ĐHSPSinhGiáo viên3,99 18Hóa 8, Sinh 9  18   
7Nguyễn Thị Khuyên07/12/1976x01/9/1998ĐHSP HóaTổ trưởng3,990,214Hóa 9, Sinh 8Tổ trưởng317   
8Nguyễn Thị Hoa08/01/1982x01/9/2005CĐSPToán LýGiáo viên3,03 18Toán 7CD, Lý 9, CN 7C  18   
9Phạm Thị Gấm19/08/1979x01/11/2000CĐSPToán TinGiáo viên3,65 18Toán 8AB, Công nghệ 8B, Tin 7D, CN 8B  18   
10Chu Quốc Đạt19/03/1979 01/10/2003ĐHSPToánGiáo viên3,33 8Toán 9C, Công nghệ 9CPCTN, Thư kí hội đồng1018   
11Trần Thị Thơm10/06/1979x01/11/2000CĐSPToán LýGiáo viên3,65 18Toán 7AB, Lý 8, Lý 7CD, CN 7A  18   
12Nguyễn Xuân Nghị01/01/1960 01/4/1982CĐSPThể DụcGiáo viên4,89 14Thể dục 7, Thể dục 6BCThu quỹ216   
13Trần Đình Hải12/03/1989 01/9/2012ĐHSPThể dụcGiáo viên2,34 14Thể dục 9, 8  14   
14Nguyễn Thị Thùy Dương14/06/1990x01/9/2012CĐSPSinh – TDGiáo viên2,1 16Sinh 7BCD, Thể dục 6A, Công nghệ 8AC, CN 8A  16   
15Trần Thị Hoa09/05/1977x01/9/1997CĐSPVăn SửGiáo viên3,65 17Văn 8CD, Sử 9, CN 8D  17   
16Trần Văn Vĩnh28/11/1980 01/9/2001CĐSPVăn GDTổ trưởng3,340,213Văn 8B, Địa 9, Sử 6ACTổ trưởng316   
17Nguyễn Thị Minh Thu28/11/1977x01/10/2002CĐSPVăn SửGiáo viên3,34 18Văn 7CD, Sử 8ABD,
CN 7D
  18   
18Phạm Thị Bích18/05/1980x01/10/2002CĐSPVăn SửGiáo viên3,34 18Văn 9AB, Công dân 9A, Sử 8C, CN 9A  18   
19Nguyễn Văn Thắng20/11/1977 01/9/1998ĐHSPAnhCTCĐ3,99 19Anh 9AC, Anh 7, Anh 6CTCĐ322   
20Vũ Văn Tung29/04/1969 01/9/2000CĐSPAnhGiáo viên3,34 20Anh 6BC, Anh 8, Anh 9B  20   
21Đinh Thị Mỵ08/08/1984x01/9/2006CĐSPVăn ĐịaGiáo viên2,72 17Văn 9C, Địa 8, GDCD 9, CN 9C  17   
22Phạm Thị Hiên12/06/1989x01/9/2011CĐSPVăn ĐịaGiáo viên2,1 17Văn 6BC, Địa 6, GDCD 6BC, CN 6B  17   
23Phạm Quỳnh Ngọc03/07/1989x01/9/2013CĐSPVăn – CTĐGiáo viên2,1 17Văn 8A, Sử 7, GDCD 7  17   
24Nguyễn Thị Mai Anh31/10/1992x01/10/2015ĐHSPMĩ thuậtGiáo viên2,34×85% 14Mĩ thuật 6, 7, 8, 9  14   
25Nguyễn Thị Hồng21/09/1993 01/10/2015ĐHSPSinhGiáo viên2,34×85% 14Sinh 6, Sinh 7A, Công nghệ 7ABC  14   
II. Diện hợp đồng
1Phạm Thu Thủy10/03/1992x ĐHSPToánGiáo viên  14Toán 6C, Công nghệ 7D, Tin 7AB, CN 6C  14   
2Đinh Thị Thắm19/05/1992x ĐHSPToán – LýGiáo viên  15Toán 6B, Công nghệ 6, Lý 6, Tin 6B  15   
3Trần Thị Thanh Huệ01/06/1991x CĐSPVăn – ĐịaGiáo viên  17Văn 6B, Địa 7, GDCD 6A, CN 6A  17   
4Phạm Thị Thúy24/02/1992x CĐSPVăn – ĐịaGiáo viên  17Văn 7AB, Công dân 8, Sử 6B, CN 7B  17   
5Đinh Thị Mai Anh20/08/1992x ĐHSPÂm nhạcGiáo viên  14Nhạc 6,7, 8,9  14